Mô hình kinh doanh Canvas: Xây dựng và đặc điểm

mô hình canvas quán cafe

Mô hình kinh doanh Canvas là một khái niệm đang được áp dụng rộng rãi bởi nhiều tập đoàn lớn trên toàn cầu như Google, Apple, BMW,… Với sự thành công đáng kinh ngạc, không khó để nhận ra tầm quan trọng của mô hình này.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu về mô hình kinh doanh này, những đặc điểm quan trọng và cách xây dựng một mô hình Canvas hoàn chỉnh. Hãy cùng theo dõi!

I. Tìm hiểu mô hình kinh doanh Canvas là gì?

Mô hình kinh doanh Canvas, hay còn được gọi là Business Model Canvas (BMC) trong tiếng Anh, đã được phát triển bởi Alexander Osterwalder. Đây là một mô hình hiện đại và trực quan, được nhiều doanh nghiệp áp dụng để xác định và truyền đạt ý tưởng kinh doanh nhanh chóng.

mô hình kinh doanh Canvas là gì

Mô hình Canvas cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn tổng thể về doanh nghiệp thông qua 9 yếu tố chính để phân tích và so sánh tác động của các yếu tố đầu tư. Từ đó, chúng ta có thể đánh giá lại quy trình và áp dụng những thay đổi mới vào mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.

II. Ưu điểm của mô hình Canvas

Khi sử dụng mô hình Canvas, doanh nghiệp sẽ nhận được các lợi ích sau:

  • Sự tập trung: Tối ưu hóa nội dung trong kế hoạch kinh doanh, truyền thông và cải thiện khả năng tập trung vào thúc đẩy doanh nghiệp.
  • Tính linh hoạt: Dễ dàng điều chỉnh và cân nhắc các yếu tố để thuận tiện cho việc thực hiện nhiều nội dung đã được viết sẵn.
  • Tính minh bạch: Cung cấp cái nhìn tổng quan về mô hình kinh doanh của doanh nghiệp và hiểu rõ hơn về nó.

Ưu điểm của mô hình Canvas

III. 9 yếu tố chính khi xây dựng mô hình Canvas

Mô hình Canvas phân loại các quy trình và hoạt động của doanh nghiệp. Để xây dựng một mô hình Canvas hoàn chỉnh, bạn cần hiểu rõ 9 yếu tố sau:

3.1. Phân khúc khách hàng (Customer Segment)

Phân khúc khách hàng bao gồm:

  • Thị trường đại chúng (Mass Market): Nhóm khách hàng tiềm năng có thể tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.
  • Thị trường ngách (Niche Market): Phân khúc khách hàng có nhu cầu cụ thể và độc đáo. Ví dụ: hàng thời trang cao cấp của Gucci chỉ tập trung vào đối tượng khách hàng có thu nhập cao.
  • Thị trường phân đoạn (Segmented): Tiếp cận phân khúc khách hàng chính qua sự khác biệt về nhân khẩu học và nhu cầu của khách hàng.
  • Thị trường đa dạng (Diversify): Liên tục thay đổi dịch vụ và sản phẩm để phù hợp với nhu cầu khác nhau của các phân khúc khách hàng.
  • Thị trường đa chiều (Multi-sided Platform/Market): Phục vụ các khách hàng có các mối quan hệ với nhau.

Phân khúc khách hàng

3.2. Đề xuất giá trị (Value Propositions)

Đề xuất giá trị là sự kết hợp giữa sản phẩm và dịch vụ để cung cấp cho khách hàng. Đề xuất giá trị này phải đảm bảo tính độc đáo và không giống với đối thủ cạnh tranh. Có hai loại đề xuất giá trị:

  • Giá trị định lượng: Tập trung vào giá cả, chất lượng và tính thực thi của sản phẩm/dịch vụ.
  • Giá trị định tính: Tập trung vào trải nghiệm khách hàng, kết quả và công dụng của sản phẩm.

Đề xuất giá trị

3.3. Kênh phân phối (Channels)

Kênh phân phối là cầu nối giữa các giải pháp kinh doanh và phân khúc khách hàng. Bạn cần lựa chọn kênh phân phối phù hợp và quyết định với những tiêu chí nhanh, hiệu quả và tiết kiệm về đầu tư.

Hiện nay có hai kênh phân phối cơ bản:

  • Kênh thuộc sở hữu của công ty.
  • Kênh đối tác.

Kênh phân phối

3.4. Mối quan hệ với khách hàng (Customer Relationships)

Tạo mối quan hệ với khách hàng là phương thức giúp doanh nghiệp tạo sự thành công và bền vững về tài chính. Có nhiều loại mối quan hệ khách hàng:

  • Hỗ trợ cá nhân (Personal Assistance): Tương tác trực tiếp với khách hàng thông qua nhân viên hỗ trợ từ giai đoạn tìm hiểu, mua hàng và hậu mãi.
  • Hỗ trợ cá nhân trọn vẹn (Dedicated Personal Assistant): Mối quan hệ chặt chẽ giữa khách hàng và doanh nghiệp thông qua một người đại diện phục vụ khách hàng.
  • Tự phục vụ (Self-Service): Cung cấp dịch vụ tự phục vụ để khách hàng tự thưởng thức sản phẩm/dịch vụ theo nhu cầu của mình.
  • Dịch vụ tự động (Automated Services): Mối quan hệ tự động trong đó lịch sử tiêu dùng được tự động lưu lại.
  • Cộng đồng (Communities): Định hướng trải nghiệm khách hàng thông qua mạng xã hội và thương mại điện tử.
  • Cùng xây dựng (Co-creation): Khách hàng trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng sản phẩm và dịch vụ của công ty.

Mối quan hệ với khách hàng

3.5. Dòng doanh thu (Revenue Streams)

Dòng doanh thu là nguồn thu nhập mà doanh nghiệp sử dụng để phát triển kinh doanh. Có nhiều cách để tạo ra dòng doanh thu:

  • Bán tài sản: Bán quyền sở hữu sản phẩm cho khách hàng.
  • Phí sử dụng: Tính phí sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
  • Phí đăng ký: Tính phí sử dụng sản phẩm/dịch vụ thường xuyên hoặc định kỳ.
  • Tiền cho vay/cho thế chấp/cho thuê: Phí truy cập độc quyền sản phẩm/dịch vụ trong một thời gian nhất định.
  • Cấp phép: Tính phí sử dụng tài sản trí tuệ.
  • Phí môi giới: Các công ty hoặc cá nhân trung gian tính phí dịch vụ của mình.
  • Quảng cáo: Tính phí quảng cáo sản phẩm của các bên thứ ba.

Dòng doanh thu

3.6. Các hoạt động chính (Key Activities)

Các hoạt động chính tạo ra giá trị trực tiếp cho doanh nghiệp và tạo tiền đề thuận lợi cho việc kinh doanh hiệu quả hơn. Nhà quản lý cần đánh giá hoạt động nào là hoạt động chính và quyết định bổ sung hoặc loại bỏ chúng.

Các hoạt động chính

3.7. Nguồn lực chính (Key Resources)

Nguồn lực cung cấp giá trị thiết yếu trực tiếp cho khách hàng. Các nguồn lực có thể bao gồm nhân sự, tài chính, vật liệu và tri thức. Quản lý cần liệt kê và quyết định vốn đầu tư cần thiết cho nguồn lực chính để vận hành doanh nghiệp bền vững.

Nguồn lực chính

3.8. Quan hệ đối tác chính (Key Partners)

Để vận hành mô hình kinh doanh Canvas một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, việc xây dựng mối quan hệ bền vững với các nhà cung ứng chất lượng cao là cực kỳ quan trọng. Đây là phương pháp bổ sung và tạo ra giải pháp giá trị tốt cho doanh nghiệp.

Quan hệ đối tác chính

3.9. Cấu trúc chi phí (Cost Structure)

Cấu trúc chi phí là chi phí điều hành doanh nghiệp theo một mô hình kinh doanh cụ thể. Doanh nghiệp có thể tập trung để giảm chi phí bằng cách đầu tư vào các hoạt động liên quan đến sản phẩm chính hoặc tập trung vào giá trị sản phẩm.

Cấu trúc chi phí

Các đặc điểm chung của cấu trúc chi phí bao gồm:

  • Chi phí cố định (Fixed Costs): Chi phí không thay đổi trong một khoảng thời gian.
  • Chi phí biến động (Variable Costs): Chi phí này thay đổi tùy thuộc vào sai số trong quá trình sản xuất.
  • Tính kinh tế theo quy mô (Economies of Scale): Chi phí giảm bằng cách đầu tư vào các hoạt động liên quan đến sản phẩm chính.

IV. Lý do nên sử dụng mô hình Canvas

Dưới đây là những lý do tại sao doanh nghiệp nên sử dụng mô hình Canvas:

  • Tư duy trực quan: Biểu đồ trực quan giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dễ dàng. Phân tích cụ thể và chi tiết về những yếu tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Đồng thời, mô hình cung cấp định hướng rõ ràng cho doanh nghiệp.
  • Nhanh chóng, tiện lợi: Dễ dàng hình dung và theo dõi tác động của các yếu tố đến mô hình kinh doanh trong tương lai.
  • Dễ dàng nắm bắt mối quan hệ giữa 9 yếu tố: Hiểu rõ 9 yếu tố giúp tăng hiệu quả công việc. Dễ dàng khám phá cơ hội và phương án cải tiến mới.
  • Dễ dàng chia sẻ: Mô hình dễ dàng truy cập và chia sẻ. Bạn có thể điều chỉnh và chia sẻ cho mọi người để bổ sung.

Lý do nên sử dụng mô hình Canvas

V. Ví dụ về mô hình kinh doanh Canvas của Apple

Yếu tố tư duy trực quan giúp người dùng đưa ra quyết định là lý do khiến Apple lựa chọn mô hình Canvas. Mô hình này hỗ trợ chi tiết, ngắn gọn và định hướng mục tiêu rõ ràng. Một số yếu tố trong mô hình Canvas của Apple bao gồm:

  • Khách hàng tiềm năng: Hầu hết người tiêu dùng hiện nay ưu tiên sử dụng sản phẩm của Apple như iPhone, iPad, iMac,….
  • Giá trị của giải pháp và kênh phân phối: Apple thuyết phục người tiêu dùng sử dụng sản phẩm của họ thay vì sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Họ đẩy mạnh quảng cáo và chất lượng của từng sản phẩm.
  • Mối quan hệ khách hàng: Xây dựng mối quan hệ đối với khách hàng nhằm tăng số lượng người tiêu dùng.
  • Cơ cấu chi phí: Apple lựa chọn đầu tư vào giá trị khách hàng với một hệ sinh thái liên kết với nhau.

Yếu tố tư duy trực quan giúp người dùng đưa ra quyết định

Tổng kết

Đó là những điều chúng tôi giới thiệu về mô hình kinh doanh Canvas. Hi vọng rằng các thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mô hình này. Chúc bạn thành công!